Nghĩa tiếng Việt của
death rate
1. tỷ suất tử vong/tỷ lệ tử vong
Cấu trúc: a high/low death rate · the death rate from a disease · reduce/compare death rates
The report compared the death rate from heart disease across age groups.
Báo cáo so sánh tỷ suất tử vong do bệnh tim giữa các nhóm tuổi.
The death rate fell after access to clean water improved.
Tỷ suất tử vong giảm sau khi khả năng tiếp cận nước sạch được cải thiện.
Lưu ý: Death rate là số người chết trong một quần thể xác định trong một khoảng thời gian, thường được biểu thị theo mỗi 1.000 hoặc 100.000 dân mỗi năm; cũng có thể tính riêng cho một bệnh hay nhóm dân cư. Cần nêu mẫu số, thời kỳ và nhóm so sánh; death rate là tỷ suất, không phải tổng số người chết như death toll.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
deathrate
noun
- the ratio of deaths in an area to the population of that area; expressed per 1000 per year (Synonyms: death rate, mortality, mortality rate, fatality rate)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.