Nghĩa tiếng Việt của

death row

Cụm từnoun phrase (uncountable; chiefly North American)Biên soạn riêng

1. khu/tình trạng giam giữ người bị kết án tử hình

Cấu trúc: be on death row · a death-row inmate · spend years on death row

He spent twelve years on death row before his conviction was overturned.

Ông trải qua mười hai năm trong khu tử tù trước khi bản án bị hủy.

The report examines conditions for people on death row.

Báo cáo khảo sát điều kiện giam giữ những người đang chờ thi hành án tử hình.

Lưu ý: Death row là khu hoặc tình trạng giam giữ tù nhân đã bị tuyên án tử hình và đang chờ thi hành án/kháng cáo. Cách dùng và quy trình pháp lý tùy hệ thống tư pháp; không hàm ý bản án đã được thi hành.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the cellblock in a prison where those condemned to death await execution (Synonyms: death house)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.