Nghĩa tiếng Việt của

death warrant

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “death-warrant”.

1. lệnh thi hành án tử hình

Cấu trúc: sign/issue a death warrant · a death warrant for a prisoner · execute under a death warrant

The governor signed the death warrant after the appeals were exhausted.

Thống đốc ký lệnh thi hành án sau khi các kháng cáo đã được giải quyết.

The court reviewed the legality of the death warrant.

Tòa án xem xét tính hợp pháp của lệnh thi hành án tử hình.

2. hành động/sự kiện khiến điều gì đó chắc chắn thất bại (nghĩa bóng)

Cấu trúc: be a death warrant for · sign one's own death warrant · political death warrant

Cutting the safety budget could be a death warrant for the project.

Cắt ngân sách an toàn có thể khiến dự án chắc chắn thất bại.

He feared that opposing the powerful faction would be a political death warrant.

Ông lo rằng chống lại phe phái quyền lực sẽ là dấu chấm hết cho sự nghiệp chính trị.

Lưu ý: Death warrant là lệnh chính thức cho phép thi hành án tử hình; nghĩa bóng là yếu tố khiến một người, tổ chức hoặc kế hoạch chắc chắn thất bại. Hệ thống pháp luật hiện đại dùng thuật ngữ và thủ tục khác nhau.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a warrant to execute the death sentence

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.