Nghĩa tiếng Việt của

death trap

Cụm từnoun phrase (countable; informal)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “death-trap”.

1. nơi/phương tiện cực kỳ nguy hiểm, có nguy cơ gây tử vong

Cấu trúc: a building/car is a death trap · call something a death trap · an old death trap

The inspector called the abandoned building a death trap.

Thanh tra gọi tòa nhà bỏ hoang là nơi cực kỳ nguy hiểm.

The driver refused to use the old van, saying it was a death trap.

Tài xế từ chối dùng chiếc xe tải cũ, cho rằng nó quá nguy hiểm.

Lưu ý: Death trap là nơi, phương tiện hoặc thiết bị rất nguy hiểm, có thể gây chết người; thường là cách nói cường điệu trong lời phê bình. Trong văn bản an toàn, nên nêu rõ nguy cơ thực tế thay vì chỉ dùng nhãn này.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

deathtrap

noun

  1. any structure that is very unsafe; where people are likely to be killed

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.