Nghĩa tiếng Việt của
death toll
Mục trong từ điển mở: “death-toll”.
1. số người thiệt mạng (trong một sự kiện)
Cấu trúc: the death toll rises/climbs · a death toll of 20 · the final death toll
Officials said the death toll could rise as rescue teams reached remote areas.
Giới chức cho biết số người thiệt mạng có thể tăng khi đội cứu hộ tới các khu vực hẻo lánh.
The earthquake’s death toll was lower than early estimates suggested.
Số người thiệt mạng trong trận động đất thấp hơn các ước tính ban đầu.
Lưu ý: Death toll là tổng số người thiệt mạng trong một sự kiện như tai nạn, thiên tai hoặc chiến tranh; thường dùng the death toll rises/climbs/reaches. Con số ban đầu có thể là ước tính và thay đổi khi có thêm thông tin. Khác với death rate, cụm này nói về số người chết trong sự kiện chứ không phải tỷ suất theo dân số/thời gian.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the number of deaths resulting from some particular cause such as an accident or a battle or a natural disaster
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.