Nghĩa tiếng Việt của
penalty
Phiên âm Mỹ /ˈpɛnəlti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "penalty" phát âm Mỹ /ˈpɛnəlti/ — audio file: penalty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2530) Nên nhận biết ~B2
danh từ
hình phạt, tiền phạt
dealth penalty — án tử hình
(thể dục,thể thao) quả phạt đền (bóng đá)
(định ngữ), (thể dục,thể thao) phạt đền
penalty kick — cú đá phạt đền
penalty area — vòng cấm địa, vòng phạt đền
to pay the penalty of
gánh lấy hậu quả tai hại của, chịu mọi thiệt thòi về
Chuyên ngành kinh tế
bồi khoản vi ước
hình phạt
phạt
sự phạt
tiền phạt
tiền phạt vi phạm hợp đồng
trừng phạt
Chuyên ngành kỹ thuật
điểm phạt
khoản phạt
sự phạt
tiền bồi thường
Lĩnh vực: xây dựng
hình phạt
phạt
tiền phạt (do vi phạm hợp đồng)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pay a penalty; penalty for late payment; penalty kick
Dễ nhầm
- penalty là hình phạt hoặc khoản phạt; fine thường là tiền phạt cụ thể
Mẫu câu giá trị
- “There is a penalty for cancelling the booking after Friday.” (Sẽ có phí phạt nếu hủy đặt chỗ sau thứ Sáu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật