Nghĩa tiếng Việt của
mask
Phiên âm Mỹ /mæsk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mask" phát âm Mỹ /mæsk/ — audio file: mask.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
mạng che mặt của phụ nữ ngày xưa; mặt nạ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to throw off the mask — lột mặt nạ, vạch trần chân tướng
under the mask of virture — dưới mặt nạ đạo đức; đạo đức giả
mặt nạ phòng độc
ngoại động từ
đeo mặt nạ cho
che giấu, giấu giếm, che kín
(quân sự) nguỵ trang (quân đối phương) bằng lực lượng tương xứng; đứng cản đằng trước (quân cùng phe)
nội động từ
mang mặt nạ giả trang
Chuyên ngành kinh tế
mặt nạ
Chuyên ngành kỹ thuật
chắn
che
che giấu
dát
ép
khuôn mẫu
nén
màn chắn
màn che
mạng che
mạng lọc
mặt nạ
sự che
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wear a mask; mask the smell; masquerade
Dễ nhầm
- a mask covers the face or hides something; disguise refers more generally to changing appearance
Mẫu câu giá trị
- “He wore a mask to protect himself from dust.” (Anh đeo khẩu trang để tránh bụi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật