Nghĩa tiếng Việt của

duty

Phiên âm Mỹ /ˈduti/

Transcript: từ "duty" phát âm Mỹ /ˈduti/ — audio file: duty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1262) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự tôn kính, lòng kính trọng (người trên)
in duty to... — vì lòng tôn kính đối với...
to pay one's duty to... — để tỏ lòng tôn kính đối với...
bổn phận, nhiệm vụ, trách nhiệm
to do one's duty — làm nhiệm vụ, làm bổn phận
to make it a point of duty to; to think it a duty to... — coi như là một nhiệm vụ phải...
phận sự, chức vụ, công việc, phần việc làm; phiên làm, phiên trực nhật
to take up one's duties — bắt đầu đảm nhiệm công việc, bắt đầu nhận chức vụ
to be off duty — hết phiền, được nghỉ
to be on duty — đang làm việc, đang phiên làm việc, đang trực
to do duty for... — làm thay cho..., thay thế cho...
thuế (hải quan...)
goods liable to duty — hàng hoá phải đóng thuế
import duty — thuế nhập khẩu
(kỹ thuật) công suất (máy)
Chuyên ngành kinh tế
công suất
lượng
thuế
thuế (hàng hóa)
thuế (hóa hóa)
Chuyên ngành kỹ thuật
năng suất
nghĩa vụ
nhiệm vụ
nhu cầu tưới
sự tác dụng
tải
thuế
trách nhiệm
Lĩnh vực: điện
bổn phận
Lĩnh vực: xây dựng
sức trục
Lĩnh vực: toán & tin
thuế (hàng hóa)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật