Nghĩa tiếng Việt của
wood
Phiên âm Mỹ /wʊd/
Transcript: từ "wood" phát âm Mỹ /wʊd/ — audio file: wood.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1467) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
gỗ
soft wood — gỗ mềm
made of wood — làm bằng gỗ
củi
to put wood on the fire — bỏ củi vào bếp
((thường) số nhiều) rừng
a wood of beech — rừng sồi
thùng gỗ (đựng rượu)
(âm nhạc) (the wood) kèn sáo bằng gỗ
to be unable to see the wood for the trees
thấy cây mà không thấy rừng, nhìn thấy hiện tượng mà không thấy bản chất
he is wood from the neck up
(thông tục) nó dốt đặc, nó ngu lắm
out of the wood
khỏi nguy hiểm, thoát nạn
to run to wood
phát cáu, nổi giận
to take to the woods
(Mỹ), (từ lóng) chạy trốn, tẩu thoát
tính từ
bằng gỗ
wood floor — sàn gỗ
(thuộc) rừng
wood flowers — những bông hoa rừng
động từ
cung cấp củi; lấy củi
trồng rừng
Chuyên ngành kỹ thuật
bằng gỗ
gỗ
gỗ làm nhà
gỗ xẻ
rừng
tà vẹt
trồng rừng
vật liệu gỗ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
vật liệu bằng gỗ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wood = gỗ (vật liệu — không đếm): "made of wood"; the woods (số nhiều — rừng nhỏ): "walk in the woods".
- wooden (adj — bằng gỗ; cứng nhắc: "a wooden performance"); woodland (rừng cây — khu).
- "can't see the wood for the trees" (gần cây mà không thấy rừng — idiom phân tích).
Dễ nhầm
- wood (gỗ/vùng cây) vs forest (rừng lớn) vs timber (gỗ xây dựng — thương mại).
- "woody" (mùi/đất gỗ — cà phê, rượu) — nghĩa mô tả.
Mẫu câu giá trị
- "Workshops teach joinery in reclaimed wood." (xưởng dạy nghề mộc với gỗ tái sử dụng).
- "Nightjars nest in the woods behind the school." (chim đêm làm tổ trong khu rừng sau trường).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật