Nghĩa tiếng Việt của

cut glass

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. kính cắt (thủy tinh khúc xạ hoa văn)

Cut glass decanters lined the shelf.

Các bình thủy tinh cắt xếp đầy kệ.

The trophy is genuine cut glass.

Chiếc cúp là thủy tinh cắt thật.

Lưu ý: Không đếm khi chỉ vật liệu; "cut-glass accent" = giọng chuẩn quý tộc (bóng).

Mục từ điển mở (OVDP)

- thủy tinh chạm

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. glass decorated by cutting or grinding facets

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.