Nghĩa tiếng Việt của

cut out

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. cắt một hình/phần ra khỏi vật liệu hoặc loại bỏ phần không cần thiết

Cấu trúc: cut out a shape/picture · cut something out of something

The students cut out paper stars for the display.

Học sinh cắt những ngôi sao giấy để trang trí.

She cut the damaged section out of the document.

Cô loại bỏ phần bị hỏng khỏi tài liệu.

2. đột ngột ngừng hoạt động; hoặc yêu cầu ai chấm dứt hành động gây phiền

Cấu trúc: an engine/sound cuts out · cut it out! · be cut out for something

The engine cut out at the traffic lights.

Động cơ đột ngột tắt ở đèn giao thông.

Cut it out and let your sister concentrate.

Thôi đi để em gái con tập trung.

Lưu ý: Cut out (of) còn có thể nghĩa là loại trừ; be cut out for something nghĩa là có tố chất phù hợp. Mệnh lệnh Cut it out! thân mật và có thể nghe gay gắt.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

cutout US /kˈʌtaʊt/

noun

  1. a part that is cut out or is intended to be cut out
  2. a photograph from which the background has been cut away
  3. a switch that interrupts an electric circuit in the event of an overload

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.