Nghĩa tiếng Việt của

glass

Phiên âm Mỹ /ɡlæs/

Transcript: từ "glass" phát âm Mỹ /ɡlæs/ — audio file: glass.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1042) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
kính thuỷ tinh
đồ dùng bằng thuỷ tinh (nói chung)
cái cốc; (một) cốc
cái phong vũ biểu ((cũng) weather glass)
ống nhòm
thấu kính
mặt kính (đồng hồ, cửa sổ)
nhà kính (trồng cây)
gương soi ((cũng) looking glass)
đồng hồ cát
(số nhiều) kính đeo mắt
to have had a glass too much
quá chén
to look through blue glasses
nhìn (sự việc...) một cách bi quan yếm thế
to look through green glasses
thèm muốn, ghen tức
ngoại động từ
lắp kính, lồng kính
to glass a window — lắp kính vào cửa sổ
phản chiếu; soi mình
trees glass themslves in the lake — cây soi mình trên mặt hồ
(hiếm) đóng vào hòm kính
Chuyên ngành kinh tế
đò dùng bằng thủy tinh
nhà kính
thủy tinh
Chuyên ngành kỹ thuật
gương
kính
kính cửa
kính lúp
kính phóng
ống nhòm
thủy tinh
Lĩnh vực: điện
mặt kính

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật