Nghĩa tiếng Việt của
glass
Phiên âm Mỹ /ɡlæs/
Transcript: từ "glass" phát âm Mỹ /ɡlæs/ — audio file: glass.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1042) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
kính thuỷ tinh
đồ dùng bằng thuỷ tinh (nói chung)
cái cốc; (một) cốc
cái phong vũ biểu ((cũng) weather glass)
ống nhòm
thấu kính
mặt kính (đồng hồ, cửa sổ)
nhà kính (trồng cây)
gương soi ((cũng) looking glass)
đồng hồ cát
(số nhiều) kính đeo mắt
to have had a glass too much
quá chén
to look through blue glasses
nhìn (sự việc...) một cách bi quan yếm thế
to look through green glasses
thèm muốn, ghen tức
ngoại động từ
lắp kính, lồng kính
to glass a window — lắp kính vào cửa sổ
phản chiếu; soi mình
trees glass themslves in the lake — cây soi mình trên mặt hồ
(hiếm) đóng vào hòm kính
Chuyên ngành kinh tế
đò dùng bằng thủy tinh
nhà kính
thủy tinh
Chuyên ngành kỹ thuật
gương
kính
kính cửa
kính lúp
kính phóng
ống nhòm
thủy tinh
Lĩnh vực: điện
mặt kính
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- glass (vật liệu, không đếm được) = thủy tinh: "made of glass", "recycled glass".
- a glass (of water) (đếm được) = cái ly/một ly: "drink two glasses of water".
- glasses = kính mắt: "wear glasses", "a new pair of glasses".
Dễ nhầm
- glass (chất liệu) vs a glass (cái cốc) — đếm hay không đếm đổi nghĩa.
- glasshouse/greenhouse (nhà kính); "look through rose-tinted glasses" = nhìn đời qua màu hồng.
Mẫu câu giá trị
- "Recycled glass becomes new bottles within weeks." (thủy tinh tái chế trở thành chai mới trong vài tuần).
- "He broke a glass while washing up." (anh làm vỡ một cái ly khi rửa bát).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật