Nghĩa tiếng Việt của
cut back
1. giảm mức chi tiêu, sản lượng, hoạt động hoặc lượng sử dụng
Cấu trúc: cut back on spending/staff · cut something back · cut back to a level
The department had to cut back on travel costs.
Phòng ban phải cắt giảm chi phí đi lại.
We are cutting back production until demand improves.
Chúng tôi đang giảm sản lượng cho đến khi nhu cầu phục hồi.
2. tỉa bớt cành hoặc lá của cây
Cấu trúc: cut back a plant/shrub · cut something back in spring
Cut the roses back after they finish flowering.
Tỉa bớt hoa hồng sau khi chúng nở xong.
The gardener cut back the overgrown hedge.
Người làm vườn tỉa bớt hàng rào cây mọc um tùm.
Lưu ý: Cut back on something thường là giảm mức tiêu thụ/chi tiêu; cut something back là cắt tỉa hoặc giảm trực tiếp một thứ. Danh từ cutback thường chỉ việc cắt giảm.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
cutback US /kˈʌtbæk/
noun
- a reduction in quantity or rate
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.