Nghĩa tiếng Việt của

cut in

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. ngắt lời hoặc chen ngang cuộc trò chuyện

Cấu trúc: cut in on a conversation · cut in before somebody finishes

She cut in before I could finish the explanation.

Cô chen ngang trước khi tôi kịp giải thích xong.

Sorry to cut in, but we are out of time.

Xin lỗi vì ngắt lời, nhưng chúng ta hết giờ rồi.

2. bắt đầu hoạt động hoặc tự động tham gia vào một hệ thống

Cấu trúc: an engine/motor cuts in · the heating cuts in

The backup generator cuts in if the main power fails.

Máy phát dự phòng tự khởi động nếu nguồn điện chính bị mất.

The cooling fan cuts in when the engine gets hot.

Quạt làm mát tự bật khi động cơ nóng lên.

Lưu ý: Cut in on somebody thường là chen ngang người đang nói; cut in (without an object) cũng dùng khi máy móc tự khởi động hoặc một bộ phận bắt đầu hoạt động.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

cut-in

noun

  1. (film) a still picture that is introduced and that interrupts the action of a film (Synonyms: insert)
  2. (broadcasting) a local announcement inserted into a network program (Synonyms: insert)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.