Nghĩa tiếng Việt của
cut down on
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. giảm bớt, cắt giảm (mức tiêu thụ, tần suất)
Cấu trúc: cut down on something
Households are cutting down on energy use.
Các hộ gia đình đang cắt giảm tiêu thụ năng lượng.
Doctors advised him to cut down on sugar.
Bác sĩ khuyên anh ấy giảm đường.
Lưu ý: 'Cut down' không có 'on' nghĩa khác hẳn (hạ gục, chặt ngang). 'Cut out' = loại bỏ hẳn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.