Nghĩa tiếng Việt của

current

Phiên âm Mỹ /ˈkɝənt/ BrE /ˈkɜːənt/

Transcript: từ "current" phát âm Mỹ /ˈkɝənt/ Anh /ˈkɜːənt/ — audio file: current.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #590) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
dòng (nước); luồng (gió, không khí); (điện học) dòng điện
direct current — dòng điện một chiều
alternative current — dòng điện xoay chiều
dòng, luồng, chiều, hướng (dư luận, tư tưởng...)
the current of time — dòng thời gian
the current of thought — luồng tư tưởng
against the current
ngược dòng
to breast the current
đi ngược dòng
to go with the current
đi theo dòng, đi xuôi dòng
tính từ
hiện hành, đang lưu hành
current money — tiền đang lưu hành
phổ biến, thịnh hành, thông dụng
current opinions — ý kiến (quan điểm) phổ biến
hiện thời, hiện nay, này
the current month — tháng này
the current issue — số (báo) kỳ này
to go (pass, run) current
được thừa nhận, được dư luận chung công nhận là đúng (là thật)
Chuyên ngành kinh tế
đang lưu hành
hiện hành
hiện thời
Chuyên ngành kỹ thuật
cường độ dòng điện
dòng
dòng chảy
dòng điện
hiện hành
hiện tại
hiện thời
luồng
lưu hành
lưu thông
Lĩnh vực: điện lạnh
đang xảy ra
Lĩnh vực: toán & tin
dòng hiện hành
Lĩnh vực: y học
dòng, dòng điện
Lĩnh vực: điện
luồng điện

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật