Nghĩa tiếng Việt của
concurrent
Phiên âm Mỹ /kənˈkɝənt/ BrE /kənˈkɜːənt/
Transcript: từ "concurrent" phát âm Mỹ /kənˈkɝənt/ Anh /kənˈkɜːənt/ — audio file: concurrent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
xảy ra đồng thời, trùng nhau
hợp vào, góp vào, giúp vào
đồng lòng, đồng ý, nhất trí; hợp nhau
concurrent opinions — ý kiến nhất trí
(toán học) đồng quy
concurrent fire-insurance
bảo hiểm hoả hoạn liên đới (do nhiều hãng chia nhau tiền bồi thường)
concurrent lease
hợp đồng thuê ký gối (ký khi hợp đồng ký trước chưa hết hạn)
Chuyên ngành kỹ thuật
cắt nhau
chéo nhau
đồng quy
đồng thời
sự đồng quy
xảy ra đồng thời
Lĩnh vực: toán & tin
sự tương tranh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- concurrent events; concurrent sessions; run concurrent processes
Dễ nhầm
- concurrent means happening at the same time; simultaneous is a close synonym
Mẫu câu giá trị
- “The conference has three concurrent sessions.” (Hội nghị có ba phiên diễn ra đồng thời.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật