Nghĩa tiếng Việt của

concurrent

Phiên âm Mỹ /kənˈkɝənt/ BrE /kənˈkɜːənt/

Transcript: từ "concurrent" phát âm Mỹ /kənˈkɝənt/ Anh /kənˈkɜːənt/ — audio file: concurrent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 9) IELTS Core ~B2
tính từ
xảy ra đồng thời, trùng nhau
hợp vào, góp vào, giúp vào
đồng lòng, đồng ý, nhất trí; hợp nhau
concurrent opinions — ý kiến nhất trí
(toán học) đồng quy
concurrent fire-insurance
bảo hiểm hoả hoạn liên đới (do nhiều hãng chia nhau tiền bồi thường)
concurrent lease
hợp đồng thuê ký gối (ký khi hợp đồng ký trước chưa hết hạn)
Chuyên ngành kỹ thuật
cắt nhau
chéo nhau
đồng quy
đồng thời
sự đồng quy
xảy ra đồng thời
Lĩnh vực: toán & tin
sự tương tranh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật