Nghĩa tiếng Việt của
currently
Phiên âm Mỹ /ˈkɝəntli/ BrE /ˈkɜːəntli/
Transcript: từ "currently" phát âm Mỹ /ˈkɝəntli/ Anh /ˈkɜːəntli/ — audio file: currently.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1293) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
hiện thời, hiện nay
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- currently = hiện nay (đang — dùng với thì hiện tại/tiếp diễn): "currently, 40% of patients wait over a week".
- Đầu câu (văn học thuật) hoặc trước động từ: "the system currently flags only adults".
- current (adj — hiện hành: "current rules").
Dễ nhầm
- currently (đang, trung tính thời gian) ≠ at present (trang trọng hơn) ≠ nowadays (thời nay — xu hướng dài).
- "currently" không dùng với tương lai — "currently will" ✗.
Mẫu câu giá trị
- "Currently, only 12 shelters accept couples." (hiện nay, chỉ 12 nhà tạm nhận cặp đôi).
- "Fees are currently waived for first-year students." (phí hiện đang được miễn cho sinh viên năm nhất).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật