Phân biệt từ dễ nhầm
Phân biệt actual và current
Tóm tắt: "actual" là thực tế (trái với đồn đoán); "current" là hiện tại (đang diễn ra). Ví dụ: The actual cost was higher than quoted / Her current job is in marketing.
| Từ | Phiên âm | Loại từ / ý nghĩa | Ví dụ đúng |
|---|---|---|---|
| actual | ˈæktʃəwəl | thực tế | The actual cost was higher than quoted. |
| current | ˈkɝənt | hiện tại | Her current job is in marketing. |
"actual" là thực tế (trái với đồn đoán); "current" là hiện tại (đang diễn ra).
Lỗi sai thường gặp
- ✗
my actual job (ý là công việc hiện tại)— đừng nói thế này Giải thích chi tiết →
Câu đúng
- ✓ The actual cost was higher than quoted.
- ✓ Her current job is in marketing.
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật