Nghĩa tiếng Việt của

alternating current

Cụm từnoun phrase (uncountable or countable; electricity; AC)Biên soạn riêng

1. dòng điện xoay chiều, có chiều thay đổi tuần hoàn

Cấu trúc: alternating current (AC) · an alternating-current supply · convert AC to DC

The building receives alternating current from the power grid.

Tòa nhà nhận dòng điện xoay chiều từ lưới điện.

The adapter converts alternating current into direct current.

Bộ chuyển đổi biến dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều.

Lưu ý: Alternating current (AC) là dòng điện có chiều thay đổi lặp lại theo thời gian; điện lưới gia đình ở nhiều nơi dùng AC. Đối lập với direct current (DC), dòng điện duy trì chiều chảy theo một hướng. AC cũng là viết tắt dùng trong kỹ thuật điện.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an electric current that reverses direction sinusoidally (Synonyms: AC, alternating electric current)
    "In the US most household current is AC at 60 cycles per second"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.