Nghĩa tiếng Việt của
shout
Phiên âm Mỹ /ʃaʊt/
Transcript: từ "shout" phát âm Mỹ /ʃaʊt/ — audio file: shout.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1666) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
tiếng kêu; sự la hét, sự hò hét
(từ lóng) chầu khao
it is my shout — đến chầu tớ khao, đến lượt tớ làm đầu tàu
động từ
la hét, hò hét, reo hò
to shout at the top of one's voice — gân cổ lên mà hét
to shout for joy — reo hò vui sướng
quát tháo, thét
don't shout at me — đừng quát tôi
(từ lóng) khao, thết
to shout someone a drink — khao ai chầu rượu, thết ai chầu rượu
to shout down
la phản đối, la thét buột (một diễn giả) phải thôi nói
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- shout AT somebody (quát vào mặt — xấu) vs shout TO somebody (gọi to cho nghe — trung tính).
- shout DOWN (hét át — tranh luận), "shout for help" (gọi cứu).
- shout (n) — tiếng hô: "give me a shout" (gọi tôi một tiếng — informal).
Dễ nhầm
- shout (hô to) vs yell (gào — cao hơn, mất kiểm soát) vs scream (rét — sợ hãi).
- "shout-out" (lời gửi lời cảm ơn — informal media).
Mẫu câu giá trị
- "Guards shouted to riders as the platform flooded." (bảo vệ gọi to báo hành khách khi sân ga ngập).
- "Debate turned ugly as speakers shouted each other down." (tranh biện xấu đi khi các bên hét át nhau).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật