Nghĩa tiếng Việt của

battle cry

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. tiếng hô khích lệ đồng đội hoặc làm đối phương khiếp sợ trước/trong trận chiến

Cấu trúc: shout/raise a battle cry · a warrior’s battle cry

The soldiers raised a battle cry before advancing.

Những người lính hô vang trước khi tiến lên.

A distant battle cry echoed across the valley.

Tiếng hô xung trận vang vọng từ phía bên kia thung lũng.

2. (nghĩa bóng) khẩu hiệu hoặc lời kêu gọi thể hiện mục tiêu chung của một nhóm

Cấu trúc: a battle cry for change · adopt something as a battle cry

“Fair wages for all” became the campaign’s battle cry.

“Lương công bằng cho tất cả” trở thành khẩu hiệu của chiến dịch.

The proposal gave the reform movement a clear battle cry.

Đề xuất ấy đem lại cho phong trào cải cách một lời kêu gọi rõ ràng.

Lưu ý: Nghĩa bóng thường dùng trong chính trị, vận động hoặc kinh doanh để nhấn mạnh một mục tiêu tập thể.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a yell intended to rally a group of soldiers in battle (Synonyms: war cry, war whoop, rallying cry)
  2. a slogan used to rally support for a cause (Synonyms: war cry, rallying cry, cry, watchword)
    "a cry to arms"
    "our watchword will be `democracy'"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.