Nghĩa tiếng Việt của
crystal
Phiên âm Mỹ /ˈkɹɪstəl/ BrE /ˈkrɪstəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "crystal" phát âm Mỹ /ˈkɹɪstəl/ Anh /ˈkrɪstəl/ — audio file: crystal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tinh thể
single crystal — tinh thể đơn
organic crystal — tinh thể hữu cơ
pha lê; đồ pha lê
(thơ ca) vật trong suốt như pha lê (tuyết, nước, con mắt...)
(Mỹ) mặt kính đồng hồ
(định ngữ) bằng pha lê; như pha lê
Chuyên ngành kinh tế
tinh khiết
tinh thể
trong suốt
Chuyên ngành kỹ thuật
bán dẫn
đồ pha lê
hàng pha lê
tinh thể
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
pha lê
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- crystal clear; crystal glass; crystal ball
Dễ nhầm
- a crystal is a solid with a regular structure or a clear glass; crystal-clear means perfectly clear
Mẫu câu giá trị
- “Sunlight sparkled on the crystals.” (Ánh nắng lấp lánh trên những tinh thể.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật