Nghĩa tiếng Việt của

yell

Phiên âm Mỹ /jɛl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "yell" phát âm Mỹ /jɛl/ — audio file: yell.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự kêu la, sự la hét
tiếng la hét, tiếng thét lác; (Mỹ) tiếng la hò động viên (trong những cuộc thi đấu thể thao...)
động từ
kêu la, la hét, thét lác
to yell with pain — kêu la vì đau đớn
to yell with laughter — cười rầm lên
to yell out abuses — chửi mắng om sòm
Chuyên ngành kỹ thuật
la hét

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật