Nghĩa tiếng Việt của

cry out for

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. kêu gào, van xin (vì đau hay vì sợ)

The lost child cried out for his mother.

Đứa bé lạc đường khóc gào gọi mẹ.

2. rất cần, nhìn là thấy thiếu (cái gì đó phải giải quyết ngay)

This room cries out for a fresh coat of paint.

Căn phòng này nhìn là thấy cần được sơn lại ngay.

Lưu ý: Dạng ngắn 'cry for' cũng dùng: The garden is crying for rain. (Vườn đang khát nước.)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. need badly or desperately (Synonyms: cry for)
    "This question cries out for an answer"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.