Nghĩa tiếng Việt của

spill

Phiên âm Mỹ /spɪl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "spill" phát âm Mỹ /spɪl/ — audio file: spill.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ spilled, spilt
làm tràn, làm đổ, đánh đổ (nước...)
làm ngã ngựa, làm văng khỏi yên, làm văng khỏi xe
horse spills rider — ngựa văng người cưỡi xuống đất
nội động từ
tràn ra, chảy ra, đổ ra (nước...)
to spill over
tràn ra vùng nông thôn (dân quá đông ở một thành phố)
to spill the beans
(Mỹ), (từ lóng) để lọt tin tức ra ngoài; để lộ tẩy, để lòi đuôi
to spill blood
phạm tội gây đổ máu
to spill the blood of somebody
giết ai
to spill money
thua cuộc
it is no use crying over spilt milk
thôi đừng tiếc rẻ con gà quạ tha
danh từ
sự làm tràn, sự làm đổ ra, sự đánh đổ ra
lượng (nước...) đánh đổ ra
sự ngã (từ trên yên xe, yên ngựa...)
to have a nastry spill — bị ngã một cái đau
(như) spillway
danh từ
cái đóm (để nhóm lửa)
cái nút nhỏ (để nút lỗ)
cái đinh nhỏ, cái chốt nhỏ, cái móc nhỏ (bằng kim loại)
Chuyên ngành kinh tế
cái then
chất lỏng chảy tràn
ống lót các nút
Chuyên ngành kỹ thuật
chảy ra
dầu tràn
màng dầu
sự chảy ra
sự đổ tràn
sự hàn không thấu
sự phân lớp
sự rò
sự tràn
sự tràn nước
thanh sắt
váng dầu
vết rạn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chốt nhỏ
đinh nhỏ
mẩu vụn (khuyết tật thép cán)
móc nhỏ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự làm tràn
tràn ra
Lĩnh vực: môi trường
sự tràn dầu
vết dầu loan

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật