Nghĩa tiếng Việt của
tennis
Phiên âm Mỹ /ˈtɛnəs/
Transcript: từ "tennis" phát âm Mỹ /ˈtɛnəs/ — audio file: tennis.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1917) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(thể dục,thể thao) quần vợt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- play tennis (chơi tennis — không the); a tennis match/court (trận/sân — "tennis court" (sân tennis).
- tennis (n) — môn tennis; "table tennis" (bóng bàn — một chữ ghép).
- "the ball is in your court" (đã gặp ball — idiom từ tennis).
Dễ nhầm
- tennis (tennis) vs badminton (cầu lông) vs squash (bi-a?t — squash: bóng tường).
- "tennis elbow" (khuỷu tay nghề tennis — y tế: chấn thương lặp).
Mẫu câu giá trị
- "The tennis court doubles as a flood-shelter floor." (Sân tennis kiêm nền nhà trú lũ.)
- "Ward tennis finals draw the whole street." (Chung kết tennis khu kéo cả phố tới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật