Nghĩa tiếng Việt của

cooperative

Phiên âm Mỹ /kˈoʊɑpˌɚeɪtɪv/ BrE /kˈəʊɑpˌəeɪtɪv/

Transcript: từ "cooperative" phát âm Mỹ /kˈoʊɑpˌɚeɪtɪv/ Anh /kˈəʊɑpˌəeɪtɪv/ — audio file: cooperative.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 6) IELTS Core ~B2
tính từ
(thuộc) hợp tác xã
co-operative member — xã viên hợp tác xã
co-operative society — hợp tác xã (sản xuất hoặc mua bán)
co-operative store — cửa hàng hợp tác xã (sản xuất hoặc mua bán)
sẵn sàng cộng tác, có tính chất cộng tác
danh từ
hợp tác xã
agricultural co-operative — hợp tác xã nông nghiệp
Chuyên ngành kỹ thuật
hợp tác xã

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật