Nghĩa tiếng Việt của
cooperative
Phiên âm Mỹ /kˈoʊɑpˌɚeɪtɪv/ BrE /kˈəʊɑpˌəeɪtɪv/
Transcript: từ "cooperative" phát âm Mỹ /kˈoʊɑpˌɚeɪtɪv/ Anh /kˈəʊɑpˌəeɪtɪv/ — audio file: cooperative.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
(thuộc) hợp tác xã
co-operative member — xã viên hợp tác xã
co-operative society — hợp tác xã (sản xuất hoặc mua bán)
co-operative store — cửa hàng hợp tác xã (sản xuất hoặc mua bán)
sẵn sàng cộng tác, có tính chất cộng tác
danh từ
hợp tác xã
agricultural co-operative — hợp tác xã nông nghiệp
Chuyên ngành kỹ thuật
hợp tác xã
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a cooperative = hợp tác xã (n — đã gặp ở funds/farmer; "a fishing cooperative").
- be cooperative WITH somebody (adj — hợp tác với: "cooperative with auditors").
- cooperate (v — cooperate WITH somebody ON something (hợp tác với ai về việc).
Dễ nhầm
- cooperative (n — hợp tác xã; adj — chịu hợp tác) vs collaborative (cộng tác — cùng làm) vs collective (tập thể — đã có note mass).
- "cooperative spirit" (tinh thần hợp tác — Task 2 cộng đồng).
Mẫu câu giá trị
- "The fishing cooperative funds half the night lights." (Hợp tác xã đánh cá tài trợ nửa đèn đêm.)
- "The depot proved cooperative with the auditors." (Bến xe chứng minh chịu hợp tác với thanh tra.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật