Nghĩa tiếng Việt của

cooper

Phiên âm Mỹ /ˈkupɚ/ BrE /ˈkupə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "cooper" phát âm Mỹ /ˈkupɚ/ Anh /ˈkupə/ — audio file: cooper.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
quán rượu nổi (cho những người đánh cá ở Bắc hải) ((cũng) coper)
thợ đóng hàng
dry cooper — thợ đóng thùng đựng đồ khô (lạc, đậu...)
wet cooper — thợ đóng thùng đồ lỏng (dầu, mật...)
thợ chữa thùng
người làm xô, người làm chậu ((cũng) white cooper)
người bán rượu lẻ ((cũng) wine cooper)
bia đen trộn lẫn bia nâu
người làm nghề đóng rượu (vào thùng, chai)
ngoại động từ
chữa (thùng), đóng đáy (thùng)
cho vào thùng
to cooper up — sửa sang, vá víu (cái gì...)
Chuyên ngành kinh tế
công nhân rót vào chai
nghề rót vào chai
phân xưởng rót chai
thợ chữa khẩn cấp
thợ đóng thùng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật