Nghĩa tiếng Việt của
convince
Phiên âm Mỹ /kənˈvɪns/
Transcript: từ "convince" phát âm Mỹ /kənˈvɪns/ — audio file: convince.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1358) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
làm cho tin, làm cho nghe theo, thuyết phục
làm cho nhận thức thấy (sai lầm, tội lỗi...)
Chuyên ngành kỹ thuật
bảo đảm
Lĩnh vực: xây dựng
thuyết phục
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- convince somebody OF/ABOUT something hoặc convince somebody THAT + clause: "convinced voters that fares would fall".
- be convinced THAT = tin chắc: "I'm convinced that practice beats talent".
- convince somebody TO V = thuyết phục ai làm (thông dụng, văn nói; văn chuẩn hơn: "persuade sb to V").
Dễ nhầm
- convince (khiến tin — bằng lý) vs persuade (thuyết phục đến hành động) vs argue (tranh luận — đã có note).
- "convinced" (adj — tin chắc) ≠ "convincing" (adj — có sức thuyết phục: "a convincing argument").
Mẫu câu giá trị
- "The pilot data convinced the board that scaling worked." (dữ liệu thử thuyết phục hội đồng rằng mở rộng khả thi).
- "Voters remained unconvinced by the savings claims." (cử tri không bị thuyết phục bởi các lời hứa tiết kiệm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật