Nghĩa tiếng Việt của
seem
Phiên âm Mỹ /sim/
Transcript: từ "seem" phát âm Mỹ /sim/ — audio file: seem.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #173) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
nội động từ
có vẻ như, dường như, coi bộ
he seems to be a good fellow — anh ta có vẻ là người tốt
it seems that he does not understand — coi bộ nó không hiểu
there seems to be some misunderstanding — hình như có sự hiểu lầm
not to seem to...
vì một lý do nào đó (nên) không...
he does not seem to like his job — vì một lý do nào đó anh ta không thích công việc của mình
to seem good to someone
được ai cho là giải pháp tốt nhất
this course of action seems good to me — tôi cho đường lối hành động ấy là tốt
Chuyên ngành kỹ thuật
dường như
Lĩnh vực: toán & tin
hình như
hình như, dường như
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Ba cấu trúc: "seem + adj" (He seems tired), "seem to + V" (She seems to know), "It seems (that)…" (It seems that he left early).
- "seem like + N" cho văn nói: "It seems like a good idea."
- "There seems to be…" = dường như có: "There seems to be a mistake here" — câu trau chuốt trong email.
Dễ nhầm
- "seem" = nhìn BỀ NGOÀI như vậy (chưa chắc thật): "He seems nice" — nhìn thì hiền. "appear to be" trang trọng hơn (báo cáo); "look" là nhìn bằng mắt trực tiếp.
- KHÔNG nói "seem that" thiếu "It": phải là "It seems that…" hoặc "He seems to…".
- "seemingly" = tưởng như: "a seemingly easy question" — câu quen trong Part 7.
Mẫu câu giá trị
- "You seem to have mastered this topic." (bạn dường như đã nắm chắc phần này).
- "It seems the file didn't reach you." (hình như file chưa đến tay bạn).
- "Nothing is as simple as it seems." (không gì đơn giản như vẻ ngoài của nó.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật