Nghĩa tiếng Việt của
considering
Phiên âm Mỹ /kənˈsɪdɚɪŋ/ BrE /kənˈsɪdəɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "considering" phát âm Mỹ /kənˈsɪdɚɪŋ/ Anh /kənˈsɪdəɪŋ/ — audio file: considering.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

giới từ
vì rằng, thấy rằng, xét rằng
it was not so bad considering it was his first attempt — cái đó cũng không đến nỗi quá tồi, xét vì đó là lần thử đầu tiên của anh ta
xét cho kỹ, xét cho đến cùng
you were pretty lucky considering — xét cho đến cùng thì anh ta cũng khá may mắn thật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- considering that; all things considered; consider → considering
Dễ nhầm
- considering can mean taking something into account or thinking about it; regard is a more formal synonym for “think of”
Mẫu câu giá trị
- “Considering the weather, we had a good turnout.” (Xét đến thời tiết thì số người tham dự khá đông.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật