Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với consider?
“consider” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là see, reckon, view; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "consider" khác "see": cả hai gần nghĩa nhau ("cân nhắc, xem xét, suy xét, suy nghĩ"), nhưng "see" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "consider" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"consider" khác "see": cả hai gần nghĩa nhau ("cân nhắc, xem xét, suy xét, suy nghĩ"), nhưng "see" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "consider" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| see | /si/ | gần nhất về nghĩa |
| reckon | /ˈɹɛkən/ | học thuật/trung tính |
| view | /vju/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| regard | /ɹɪˈɡɑɹd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| expect | /ɪkˈspɛkt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| receive | /ɹəˈsiv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| include | /ˌɪnˈklud/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| call | /kɔl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “consider” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “see” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- all things considered
sau khi đã cân nhắc mọi điều - to consider the feelings of other people
quan tâm đến những tình cảm của người khác - he considers himself very important
tự nó coi mình là quan trọng lắm