Nghĩa tiếng Việt của
consequences
Phiên âm Mỹ /ˈkɑnsəkwənsɪz/
Transcript: từ "consequences" phát âm Mỹ /ˈkɑnsəkwənsɪz/ — audio file: consequences.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “consequences” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “consequence” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
hậu quả, kết quả
to take the consequence of something — chịu hậu quả của việc gì
in consequence of — do kết quả của
(toán học) hệ quả
tầm quan trọng, tính trọng đại
it's of no consequence — cái đó không có gì quan trọng; cái đó chả thành vấn đề
a person of consequence — người tai mắt, người có vai vế, người có địa vị cao
by way of consequences; in consequences
vì thế, vậy thì, như vậy thì
Chuyên ngành kỹ thuật
hậu quả
hệ quả
Lĩnh vực: điện lạnh
hệ luận
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Ignoring climate change will lead to serious economic and environmental consequences worldwide. — Phớt lờ biến đổi khí hậu sẽ dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về kinh tế và môi trường trên toàn thế giới. (IELTS Writing Task 2)
Students should understand the long term consequences of their academic choices early. — Học sinh nên hiểu sớm những hậu quả lâu dài của các lựa chọn học tập của mình. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- consequences — số nhiều của consequence (đã có note): "face the consequences".
- as a consequence OF / in consequence of (hệ quả của — formal); "consequences FOR" (hậu quả với).
- "far-reaching consequences" (hậu quả sâu rộng — cụm Task 2).
Dễ nhầm
- consequences (hậu quả theo sau) ≠ outcomes (kết cục — trung tính) ≠ results (kết quả đơn).
- "suffer/bear the consequences" (gánh hậu quả — collocation chuẩn).
Mẫu câu giá trị
- "Cutting patrols had far-reaching consequences for night safety." (Cắt tuần tra để lại hậu quả sâu rộng cho an toàn đêm.)
- "Applicants must bear the consequences of false declarations." (Người nộp đơn phải gánh hậu quả của khai sai.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật