Nghĩa tiếng Việt của

consequences

Phiên âm Mỹ /ˈkɑnsəkwənsɪz/

Transcript: từ "consequences" phát âm Mỹ /ˈkɑnsəkwənsɪz/ — audio file: consequences.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “consequence” Học thuật (AWL Sublist 2) Nên nhận biết IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “consequences” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “consequence” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
hậu quả, kết quả
to take the consequence of something — chịu hậu quả của việc gì
in consequence of — do kết quả của
(toán học) hệ quả
tầm quan trọng, tính trọng đại
it's of no consequence — cái đó không có gì quan trọng; cái đó chả thành vấn đề
a person of consequence — người tai mắt, người có vai vế, người có địa vị cao
by way of consequences; in consequences
vì thế, vậy thì, như vậy thì
Chuyên ngành kỹ thuật
hậu quả
hệ quả
Lĩnh vực: điện lạnh
hệ luận

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Ignoring climate change will lead to serious economic and environmental consequences worldwide. — Phớt lờ biến đổi khí hậu sẽ dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về kinh tế và môi trường trên toàn thế giới. (IELTS Writing Task 2)
Students should understand the long term consequences of their academic choices early. — Học sinh nên hiểu sớm những hậu quả lâu dài của các lựa chọn học tập của mình. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật