Nghĩa tiếng Việt của
far-reaching consequences
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS
1. hậu quả sâu rộng
Deforestation has far-reaching consequences for the climate.
Phá rừng gây hậu quả sâu rộng với khí hậu.
The policy change will have far-reaching consequences for small firms.
Thay đổi chính sách sẽ ảnh hưởng sâu rộng tới doanh nghiệp nhỏ.
Lưu ý: Cùng cấu trúc: far-reaching changes/implications/reforms. Thường đi với 'have'.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.
D — e (f)
P — h (á)
I — E (L)