Nghĩa tiếng Việt của

confirm

Phiên âm Mỹ /kənˈfɝm/ BrE /kənˈfɜːm/

Transcript: từ "confirm" phát âm Mỹ /kənˈfɝm/ Anh /kənˈfɜːm/ — audio file: confirm.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1206) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
xác nhận; chứng thực
to confirm someone's statement — xác nhận lời tuyên bố của ai
thừa nhận, phê chuẩn
to confirm a treaty — phê chuẩn một bản hiệp ước
làm vững chắc, củng cố
to confirm one's power — củng cố quyền lực
làm cho (ai) nhiễm sâu (một thói quen, một nếp nghĩ...)
to confirm someone in his chain-smoking — làm cho ai nhiễm sâu cái tật hút thuốc lá liên tục
(tôn giáo) làm lễ kiên tín cho
Chuyên ngành kinh tế
báo chi (xác nhận trả)
chuẩn nhận (một tờ trình)
chứng thực
củng cố
hợp thức hóa
làm cho chắc
phê chuẩn (một điều ước)
xác nhận
xác nhận sự hữu hiệu (của một cuộc tổng tuyển cử)
Chuyên ngành kỹ thuật
chứng thực
khẳng định
xác nhận

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật