Nghĩa tiếng Việt của
conditions
Phiên âm Mỹ /kənˈdɪʃənz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "conditions" phát âm Mỹ /kənˈdɪʃənz/ — audio file: conditions.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-điều kiện
quy cách
Lĩnh vực: toán & tin
các điều kiện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- under these conditions; living conditions; condition → conditions
Dễ nhầm
- condition can mean a state, requirement or illness; circumstances usually means the surrounding situation
Mẫu câu giá trị
- “The workers demanded safer conditions.” (Công nhân yêu cầu điều kiện an toàn hơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật