Nghĩa tiếng Việt của
concerned
Phiên âm Mỹ /kənˈsɝnd/ BrE /kənˈsɜːnd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "concerned" phát âm Mỹ /kənˈsɝnd/ Anh /kənˈsɜːnd/ — audio file: concerned.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
có liên quan; có dính líu
concerned parties — những bên có liên quan
lo lắng, lo âu; quan tâm
a very concerned look — vẻ rất lo âu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be concerned about; concerned that; concerned with
Dễ nhầm
- concerned about usually signals worry; concerned with means related to a subject
Mẫu câu giá trị
- “Residents are concerned about noise from the construction site.” (Người dân lo ngại tiếng ồn từ công trường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật