Nghĩa tiếng Việt của

coincide

Phiên âm Mỹ /ˌkoʊɪnˈsaɪd/ BrE /ˌkəʊɪnˈsaɪd/

Transcript: từ "coincide" phát âm Mỹ /ˌkoʊɪnˈsaɪd/ Anh /ˌkəʊɪnˈsaɪd/ — audio file: coincide.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 9) IELTS Core ~B2
nội động từ
trùng khớp với nhau (hai vật cùng đường diện tích, cùng đường chu vi như nhau)
xảy ra đồng thời; trùng với
hợp nhau (ý kiến, sở thích...)
đồng ý với nhau
Chuyên ngành kỹ thuật
trũng
trùng nhau

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật