Nghĩa tiếng Việt của
coincide
Phiên âm Mỹ /ˌkoʊɪnˈsaɪd/ BrE /ˌkəʊɪnˈsaɪd/
Transcript: từ "coincide" phát âm Mỹ /ˌkoʊɪnˈsaɪd/ Anh /ˌkəʊɪnˈsaɪd/ — audio file: coincide.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

nội động từ
trùng khớp với nhau (hai vật cùng đường diện tích, cùng đường chu vi như nhau)
xảy ra đồng thời; trùng với
hợp nhau (ý kiến, sở thích...)
đồng ý với nhau
Chuyên ngành kỹ thuật
trũng
trùng nhau
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- coincide WITH something = trùng khớp với (giới từ with — AWL: "the surge coincided with the spring tide").
- coincide (v) — trùng (không chủ ý); coincidence (trùng hợp — "by coincidence").
- coincidental (adj — ngẫu nhiên trùng).
Dễ nhầm
- coincide WITH (trùng — thời gian/không gian) vs overlap (chồng lấn — một phần, đã có mục overlap) vs match (khớp — đã có khái niệm).
- "coincident" (đồng thời — formal hiếm).
Mẫu câu giá trị
- "The blackout coincided with the highest tide." (Cúp điện trùng đúng thủy triều cao nhất.)
- "Their complaints coincide — same hour, same berth." (Khiếu nại của họ trùng nhau — cùng giờ, cùng vị trí.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật