Nghĩa tiếng Việt của
coincidence
Phiên âm Mỹ /kˈoʊɪnsɪdəns/ BrE /kˈəʊɪnsɪdəns/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "coincidence" phát âm Mỹ /kˈoʊɪnsɪdəns/ Anh /kˈəʊɪnsɪdəns/ — audio file: coincidence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự trùng khớp, sự trùng nhau
sự trùng khớp ngẫu nhiên (sự việc xảy ra)
Chuyên ngành kỹ thuật
sự trùng hợp
sự trùng khớp
trùng nhau
Lĩnh vực: toán & tin
sự trùng
Lĩnh vực: xây dựng
sự trùng khít
sự trùng lặp
Lĩnh vực: điện lạnh
sự trùng nhau
sự trùng phùng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
trùng hợp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- by coincidence; pure coincidence; it is no coincidence that
Dễ nhầm
- coincidence is an accidental occurrence of related events; it does not imply a cause
Mẫu câu giá trị
- “By coincidence, we were on the same train.” (Tình cờ, chúng tôi đi cùng một chuyến tàu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật