Nghĩa tiếng Việt của
swaddling clothes
1. những dải vải quấn trẻ sơ sinh theo cách chăm sóc thời xưa
Cấu trúc: wrap a baby in swaddling clothes · a child in swaddling clothes · traditional swaddling clothes
The painting shows a newborn wrapped in simple swaddling clothes.
Bức tranh vẽ một em bé mới sinh được quấn trong những dải vải đơn sơ.
The museum displayed a set of swaddling clothes from the eighteenth century.
Bảo tàng trưng bày một bộ vải quấn trẻ sơ sinh từ thế kỷ mười tám.
2. giai đoạn sơ khai, còn non trẻ (nghĩa bóng, thường trong in its swaddling clothes)
Cấu trúc: an industry/idea in its swaddling clothes · be still in its swaddling clothes
When the technology was in its swaddling clothes, only a few laboratories could use it.
Khi công nghệ ấy còn ở giai đoạn sơ khai, chỉ một vài phòng thí nghiệm có thể sử dụng nó.
The industry was still in its swaddling clothes when the first local factory opened.
Ngành này vẫn còn non trẻ khi nhà máy đầu tiên trong vùng mở cửa.
Lưu ý: Swaddling clothes là danh từ số nhiều chỉ những dải vải dùng ngày trước để quấn chặt trẻ sơ sinh; cách dùng hiện đại phổ biến hơn là swaddling clothes trong văn cảnh lịch sử. Trong lối nói văn chương, in its swaddling clothes có thể ví một ngành hoặc ý tưởng còn ở giai đoạn sơ khai.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- restrictions placed on the immature
- a garment (a gown or narrow strips of cloth) for an infant (Synonyms: swaddling bands)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.