Nghĩa tiếng Việt của

put off

Cụm từphrasal verbdanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “put-off”.

1. hoãn lại sang lúc khác

The meeting was put off till Monday.

Cuộc họp bị hoãn tới thứ Hai.

Don't put off what you can do today.

Đừng để việc hôm nay sang ngày mai.

2. làm cho mất hứng, sinh ác cảm

The smell of the food put me off.

Mùi đồ ăn làm mình mất hết cảm giác thèm.

3. (Anh) làm ai xao nhãng, mất tập trung

Stop talking — you're putting me off.

Đừng nói nữa — cậu làm mình phân tâm đấy.

Lưu ý: Đừng nhầm với 'call off' (huỷ hẳn). Tính từ 'off-putting' = gây ác cảm.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
sự hoân lại, sự để chậm lại
sự lảng tránh

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

putoff

noun

  1. a pretext for delay or inaction

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.