Nghĩa tiếng Việt của
clothes basket
Mục trong từ điển mở: “clothes-basket”.
1. giỏ đựng quần áo/đồ giặt
Cấu trúc: put clothes in the clothes basket · an overflowing clothes basket · empty the laundry basket
Put the towels in the clothes basket before they are washed.
Hãy bỏ khăn vào giỏ đồ giặt trước khi đem giặt.
She carried the full clothes basket down to the laundry room.
Cô mang giỏ quần áo đầy xuống phòng giặt.
Lưu ý: Clothes basket là chiếc giỏ đựng quần áo, thường là đồ cần giặt hoặc đang chờ được phân loại. Laundry basket là cách gọi rất thông dụng cho cùng vật dụng; giỏ đựng quần áo sạch có thể được mô tả cụ thể hơn là a basket of clean laundry.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a hamper that holds dirty clothes to be washed or wet clothes to be dried (Synonyms: clothes hamper, laundry basket, voider)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.