Nghĩa tiếng Việt của
clothes brush
Mục trong từ điển mở: “clothes-brush”.
1. bàn chải quần áo
Cấu trúc: brush dust off with a clothes brush · use a clothes brush on a coat · clothes-brush bristles
He used a clothes brush to remove lint from his jacket.
Anh dùng bàn chải quần áo để phủi xơ vải khỏi áo khoác.
Keep a clothes brush by the front door for dusty coats.
Để một chiếc bàn chải quần áo cạnh cửa ra vào để phủi bụi áo khoác.
Lưu ý: Clothes brush là bàn chải dùng để phủi bụi, xơ vải hoặc lông thú khỏi quần áo. Khác với lint roller, bàn chải thường có lông cứng hoặc bề mặt nhung và có thể dùng lặp lại.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
clothesbrush
noun
- a brush used for cleaning clothing
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.