Nghĩa tiếng Việt của
clothes line
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. dây phơi quần áo
Shirts swayed on the clothes line.
Áo phơi đung đưa trên dây.
The clothes line stretches across the yard.
Dây phơi căng ngang sân.
Lưu ý: Cũng viết "clothesline" một từ; BrE "washing line".
Mục từ điển mở (OVDP)
Lĩnh vực: xây dựng
dây phơi quần áo
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
clothesline
noun
- a cord on which clothes are hung to dry
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.