Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm choice (IPA + audio Mỹ/Anh)
“choice” đọc là /tʃɔɪs/ (Mỹ). đừng đọc “sh” /ʃ/ thành “s”: /ʃ/ chu môi, hơi tỏa rộng đừng Việt hóa /tʃ/–/dʒ/ thành “ch/tr”: /tʃ/ bật hơi mạnh, /dʒ/ bật kèm rung.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /tʃɔɪs/
Lỗi người Việt hay sai
đừng đọc “sh” /ʃ/ thành “s”: /ʃ/ chu môi, hơi tỏa rộng đừng Việt hóa /tʃ/–/dʒ/ thành “ch/tr”: /tʃ/ bật hơi mạnh, /dʒ/ bật kèm rung.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/tʃ/ | ch bật — đầu lưỡi chạm lợi, bật hơi mạnh |
/ɔ/ | o mở — tròn môi, lưỡi lùi |
/ɪ/ | i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước |
/s/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- choice of words — sự chọn từ
- to make one's choice of — chọn, lựa chọn
- to take one's choice — quyết định chọn một trong nhiều khả năng
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- choice ↔ voice
"choice" /tʃɔɪs/ ↔ "voice" /vɔɪs/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/tʃ/ ↔ /v/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - choice ↔ chance
"choice" /tʃɔɪs/ ↔ "chance" /tʃæns/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɔɪ/ ↔ /æn/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - choice ↔ twice
"choice" /tʃɔɪs/ ↔ "twice" /twaɪs/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ʃɔ/ ↔ /wa/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “choice”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “choice” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.