Nghĩa tiếng Việt của

multiple choice

Cụm từadjective phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “multiple-choice”.

1. trắc nghiệm, có một số phương án để người làm bài lựa chọn

Cấu trúc: a multiple-choice question · a multiple-choice test · multiple-choice answers

The exam begins with a short multiple-choice section.

Bài thi bắt đầu bằng một phần trắc nghiệm ngắn.

Each multiple-choice question has four options.

Mỗi câu hỏi trắc nghiệm có bốn lựa chọn.

Lưu ý: Trước danh từ, multiple-choice thường được viết có gạch nối: a multiple-choice question/test. Tên dạng câu hỏi nói về hình thức chọn đáp án, không bảo đảm câu hỏi chỉ có một đáp án đúng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

multiple-choice

adjective

  1. offering several alternative answers from which the correct one is to be chosen; or consisting of such questions
    "multiple-choice questions"
    "a multiple-choice test"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.