Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với choice?
“choice” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là fine, prime, quality; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “choice” và “fine”, “prime”, “quality” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“choice” và “fine”, “prime”, “quality” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| fine | /faɪn/ | gần nhất về nghĩa |
| prime | /pɹaɪm/ | học thuật/trung tính |
| quality | /ˈkwɑləti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| alternative | /ɔlˈtɝnətɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| option | /ˈɑpʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pick | /pɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| prize | /pɹaɪz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| selection | /səˈlɛkʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “choice” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “fine” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- You have a choice: stay late or finish tomorrow.
bạn có lựa chọn: ở lại muộn hoặc mai làm nốt - Greater choice does not always mean better decisions.
nhiều lựa chọn chưa chắc quyết định khôn hơn - choice of words
sự chọn từ