Nghĩa tiếng Việt của
chick
Phiên âm Mỹ /tʃɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "chick" phát âm Mỹ /tʃɪk/ — audio file: chick.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
gà con; chim con
trẻ nhỏ
the chicks — con cái trong nhà
(Mỹ), (từ lóng) người đàn bà trẻ; cô gái
to have neither chick nor child
không có con
one chick keeps a hen busy
(tục ngữ) hai vợ chồng son thêm một con thành bốn
Chuyên ngành kinh tế
gà con
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
thử nghiệm để xác định sự mẫn cảm với bệnh bạch hầu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a chick; chick flick; chick (informal) for a woman
Dễ nhầm
- chick means a young bird; the informal term for a woman can sound dismissive or sexist
Mẫu câu giá trị
- “The hen kept her chicks close in the yard.” (Gà mái giữ đàn gà con ở gần trong sân.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật