Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với chicken?
“chicken” có 4 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là yellow, cowardly, hen; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "chicken" khác "yellow": cả hai gần nghĩa nhau ("gà con; gà giò"), nhưng "yellow" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "chicken" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (4)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"chicken" khác "yellow": cả hai gần nghĩa nhau ("gà con; gà giò"), nhưng "yellow" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "chicken" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| yellow | /ˈjɛloʊ/ | gần nhất về nghĩa |
| cowardly | /ˈkaʊɚdli/ | học thuật/trung tính |
| hen | /hɛn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| chick | /tʃɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “chicken” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “yellow” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- he is no chicken
nó không còn là trẻ nhỏ nữa - We made a quick dinner with rice and grilled chicken.
Chúng tôi làm bữa tối nhanh với cơm và thịt gà nướng. - We need to consider the chicken in this context.
Chúng ta cần xem xét chicken trong bối cảnh này.